Tổng hợp 80 từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử thông dụng nhất - Phiên dịch, dịch thuật Minh Đức


Trang chủ » Tin tức » Bài đăng mới nhất

Tổng hợp 80 từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử thông dụng nhất

Thứ năm - 21/09/2017 23:41
Bạn có mơ ước được theo học ngành điện tử ở Hàn Quốc và đang trau dồi kiến thức về chuyên ngành bằng tiếng Hàn? Vậy thì hãy cùng chúng tôi tìm hiểu các vốn từ vựng tiếng Hàn ngành điện thử trong bài viết dưới đây nhé.

 

Từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử thông dụng

Từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử thông dụng

 

80 từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử thông dụng

 

PT 시험단자    cực thử nghiệm PT

통풍구    cửa thông gió

셔터    cửa chớp

피뢰기    cột thu lôi

단주형    cột đơn

도전봉    cột dẫn/ cột điện

한국전력공사    công ty điện lực Hàn Quốc

전력회사    công ty điện

공급회사    công ty cung cấp

전기계량기    công tơ điện

회전 스위치    công tắc xoay

속도 스위치    công tắc tốc độ

접지개폐기    công tắc tiếp đất

전동기부하 개폐기    công tắc tải động cơ

제한된 용도의 개폐기    công tắc tải chuyên dụng

유도부하 개폐    công tắc tải cảm ứng

피시험 부하개폐기    công tắc tải bị thử nghiệm

교류고압부하개폐기    công tắc phụ tải cao áp

예비 보조스위치    công tắc phụ dự bị

PAD 스위치    công tắc PAD

고속도 접지 스위치    công tắc nối đất tốc độ cao

단로기    công tắc ngắt điện

레벨 스위치    công tắc mức độ

개방형 개폐기기    công tắc mở

구간개폐기    công tắc khu vực

비상 스위치    công tắc khẩn cấp

리밋 스위치    công tắc giới hạn

제한스위치    công tắc giới hạn

선로개폐기    công tắc đường dây.

부하개폐기    công tắc đóng ngắt tải

전동기 개폐기    công tắc động cơ

개폐기    công tắc điện

발 밟음 스위치    công tắc đạp chân

선택스위치    công tắc chọn

주 개페기    công tắc chính

파일럿 스위치    công tắc chỉ thị

진공 스위치    công tác chân không

전류계 전환스위치    công tắc biến đổi điện kế

버턴스위치    công tắc bấm

압력 스위치    công tắc áp suất

3극 동작 개폐기    công tắc 3 cực

개폐기/스위치    công tắc

피상 전력    công suất biểu khiến

광학식 문자인식    công nhận ký hiệu quang học

전력산업, 전력공업    công nghiệp điện

핵 자기 공명    cộng hưởng từ. hạt nhân

자석공진    cộng hưởng sắt mangan

 

Học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn

Học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn

 

전력 인프라    cơ sở hạ tầng điện lực

국제원자력 기관    cơ quan nguyên tử quốc tế

국제 에너지기관    cơ quan năng lượng quốc tế

전기로 작동    cơ gới hóa

직접구매제도    cơ chế mua điện trực tiếp

저압권선    cuộn dây điện áp thấp

고압권선    cuộn dây cao áp

보조권선    cuộn dây bộ trợ

권선    cuộn dây

전기수급    cung cầu về điện

전력공급    cung cấp điện

전송제어장치    cụm thiết bị kiểm soát thông tin

단자    cực/ đầu nối

육로운송    chuyển mạch ghi

안전제품인증    chứng nhận sản phẩm an toàn

품질관리인증    chứng nhận quản lý chất lượng

신기술인증    chứng nhận kỹ thuật mới

열사이클    chu trình nhiệt

기후주기    chu kì khí hậu

방청    chống ăn mòn

진동내구성    chịu rung

기계적 조정    chỉnh sửa cơ học

전력개발정책    chính sách phát triển điện

종방향    chiều dọc

세부사항    chi tiết

납    chì

화상    cháy

폐기물    chất thải

초전도체    chất siêu dẫn điện

경질 도체    chất rắn

전력품질    chất lượng điện

지연    chất làm chậm lại

부전도체    chất không dẫn điện

Trên đây là tổng hợp 80 từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử. Trung tâm tiếng Hàn SOFL chúc các bạn học tốt!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tin mới

Hỗ trợ trực tuyến

Quận Cầu Giấy
Miss Vân
   
Hotline: 0967 461 288
Miss Loan
   
Hotline: 0917 461 288
Quận Hai Bà Trưng
Miss Dung
   
Hotline: 0964 66 12 88

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 22


Hôm nayHôm nay : 686

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 16117

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 758628

Xem nhiều nhất

Link G+