Tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn về nấu nướng - Phiên dịch, dịch thuật Minh Đức


Trang chủ » Tin tức » Bài đăng mới nhất

Tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn về nấu nướng

Thứ ba - 20/02/2018 05:52

 

Từ vựng tiếng Hàn về nấu nướng

Từ vựng tiếng Hàn về nấu nướng

 

1. Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động nấu nướng

 

굽다: Nướng

끓이다: Đun sôi

볶다: Chiên, ran

튀기다 /thuy-ki-ta/: Xào

넣다: Cho vào

뿌리다: Rắc

썰다: Thái, cắt

다지다: Băm

데치다: Nhúng qua

맛을 보다: Nếm

반으로 자르다: Cắt làm hai

씻다: Rửa

휘젓다: Khuấy, quậy, đảo

흔들다: Lắc

갈다: Nạo

가늘다: Mỏng

장식하다: Trang trí

 

Học tiếng Hàn online đột phá trong học tiếng Hàn

Học tiếng Hàn online đột phá trong học tiếng Hàn

 

2. Từ vựng tiếng Hàn về một số món ăn

 

한식: món Hàn Quốc

김치: kim chi

깍두기: kim chi củ cải

김치찌개: canh kim chi

김밥: cơm cuộn rong biển

된장찌개: canh tương

콩나물국: canh giá đỗ

순두부찌개: canh đậu hũ non

삼계탕: gà hầm sâm

잡채: miến trộn

비빔밥: cơm trộn

불고기: thịt nướng

삼겹살: ba chỉ nướng

자장면: mì đen

냉면: mì lạnh

우동: u-don

떡: bánh gạo

개고기: thịt chó

꼬리곰탕: canh đuôi bò

녹차: trà xanh

미역: canh rong biển

뻥튀기: bánh gạo

생선회: gỏi cá

Giờ bạn có thể sử dụng những từ vựng tiếng Hàn vừa học để mô tả các hoạt động trong nhà bếp rồi đấy. Chúc bạn học tập tốt!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tin mới

Hỗ trợ trực tuyến

Quận Cầu Giấy
Miss Vân
   
Hotline: 0967 461 288
Miss Loan
   
Hotline: 0917 461 288
Quận Hai Bà Trưng
Miss Dung
   
Hotline: 0964 66 12 88

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 8


Hôm nayHôm nay : 654

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 12330

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 733854

Xem nhiều nhất

Link G+